ăn cơm
Định nghĩa
- Động từ:
- Dùng bữa chính, thường là bữa trưa hoặc bữa tối: Hành động ăn thức ăn, đặc biệt nhấn mạnh đến việc dùng cơm (gạo đã nấu chín) như một phần chính của bữa ăn. Đây là hoạt động sinh hoạt thường ngày.
- Ăn uống nói chung (trong ngữ cảnh thân mật, đời thường): Thường được dùng với nghĩa rộng hơn để chỉ việc ăn một bữa, không nhất thiết phân biệt món chính là gì.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Cả nhà tôi thường ăn cơm lúc 7 giờ tối. (Cả nhà tôi thường dùng bữa tối lúc 7 giờ.)
- Bạn đã ăn cơm trưa chưa? (Bạn đã dùng bữa trưa chưa?)
- Hôm nay mời bạn đến nhà tôi ăn cơm nhé! (Hôm nay mời bạn đến nhà tôi dùng bữa nhé!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ăn cơm trước kẻng": Làm một việc gì đó trước thời hạn hoặc trước khi được phép, thường với ý nghĩa tiêu cực.
- Công ty chưa công bố chính sách mà anh ta đã ăn cơm trước kẻng, tự ý thực hiện.
- "ăn cơm nhà vác tù và hàng tổng": Lo việc của người khác hơn việc của mình, thường dùng để chê trách.
- Việc mình còn chưa xong, đừng có ăn cơm nhà vác tù và hàng tổng.
Biến thể và từ gần giống
- Dùng bữa (động từ): Cách nói trang trọng hơn, lịch sự hơn để chỉ việc ăn một bữa ăn.
- Mời ông bà dùng bữa.
- Ăn uống (động từ): Nhấn mạnh tổng thể hoạt động ăn và uống, thường dùng khi nói về thói quen, sức khỏe.
- Anh ấy ăn uống rất điều độ.
Từ đồng nghĩa
- Xơi (động từ): Từ dùng trong khẩu ngữ, cách nói thân mật, suồng sã hơn.
- Mời cả nhà xơi cơm!
- Dùng cơm (động từ): Cách nói lịch sự, trang trọng.
- Sau cuộc họp, mọi người cùng dùng cơm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Ăn cơm với: (nghĩa bóng) Có mối quan hệ gắn bó, thân thiết hoặc thường xuyên làm việc cùng ai.
- Tôi đã ăn cơm với anh ấy suốt mười năm trong cùng một cơ quan.
- Ăn cơm mới, nói chuyện cũ: Nhắc lại những chuyện đã qua, thường là chuyện không vui.
Thành ngữ liên quan
- Ăn cơm nhà, thổi tù và hàng tổng: (Xem cách sử dụng nâng cao).
- Trời đánh còn tránh miếng ăn: Nhấn mạnh tầm quan trọng của bữa ăn, không nên quấy rầy người khác khi họ đang ăn.